抗極 kàng jí · kháng cực Hán Việt: kháng cực · Pinyin: kàng jí Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 極 (cực)Pinyinkàng jíHán Việtkháng cựcCấu tạo抗 + 極 · kháng + cực nghĩa thành phần: kháng + cực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亢极;炽盛。Tân Hoa Tự Điển 1.亢极;炽盛。