抗橫 kàng héng · kháng hoành Hán Việt: kháng hoành · Pinyin: kàng héng Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 橫 (hoành)Pinyinkàng héngHán Việtkháng hoànhCấu tạo抗 + 橫 · kháng + hoành nghĩa thành phần: kháng + hoành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抗衡,对抗。Tân Hoa Tự Điển 1.抗衡,对抗。