抗殿 kàng diàn · kháng điện Hán Việt: kháng điện · Pinyin: kàng diàn Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 殿 (điện)Pinyinkàng diànHán Việtkháng điệnCấu tạo抗 + 殿 · kháng + điện nghĩa thành phần: kháng + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓高筑殿堂; 高大的殿堂。Tân Hoa Tự Điển 1.谓高筑殿堂。 2.高大的殿堂。