抗母

kàng mǔ kháng mẫu

Hán Việt: kháng mẫu · Pinyin: kàng mǔ

Tổng quan

(từ mượn) com (như trong "dot-com")

Cấu tạo: (kháng) + (mẫu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ mượn) com (như trong "dot-com")

Eng

  • CC-CEDICT (loanword) com (as in dot-com)
  • Cihui (loanword) com (as in "dot-com")