抗氧化劑

kàng yǎng huà jì kháng dưỡng hóa tề

Hán Việt: kháng dưỡng hóa tề · Pinyin: kàng yǎng huà jì

Tổng quan

chất chống oxy hóa

Cấu tạo: (kháng) + (dưỡng) + (hóa) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất chống oxy hóa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 可抑制物質因氧化而改變性質或結構的安定劑。可添加在食品中,延長食物的儲存時間;添加於橡膠、石油製品中,防止老化。抗氧化劑的種類很多,常見的如橡膠製品所添加的芳香族胺類抗氧化劑。

Eng

  • CC-CEDICT antioxidant
  • Cihui antioxidant