抗法

kàng fǎ kháng pháp

Hán Việt: kháng pháp · Pinyin: kàng fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (kháng) + (pháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抗拒法令、法规和法律裁决的执行:暴力~。