抗浪 kháng lãng Hán Việt: kháng lãng Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 浪 (lãng)Hán Việtkháng lãngCấu tạo抗 + 浪 · kháng + lãng nghĩa thành phần: kháng + lãng