抗浮 kàng fú · kháng phù Hán Việt: kháng phù · Pinyin: kàng fú Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 浮 (phù)Pinyinkàng fúHán Việtkháng phùCấu tạo抗 + 浮 · kháng + phù nghĩa thành phần: kháng + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 举瓠。Tân Hoa Tự Điển 1.举瓠。