抗淤劑 kháng ứ tề Hán Việt: kháng ứ tề Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 淤 (ứ) + 劑 (tề)Hán Việtkháng ứ tềCấu tạo抗 + 淤 + 劑 · kháng + ứ + tề nghĩa thành phần: kháng + ứ + tề Nghĩa EngCihui antisludge