抗滲 kháng sấm Hán Việt: kháng sấm Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 滲 (sấm)Hán Việtkháng sấmCấu tạo抗 + 滲 · kháng + sấm nghĩa thành phần: kháng + sấm Nghĩa EngCihui 抗滲 àngshèn v.o. <water conservancy> be impervious