抗溼

kháng thấp

Hán Việt: kháng thấp

Tổng quan

sự cạp đất; san bằng đất bằng máy cạp

Cấu tạo: (kháng) + (thấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự cạp đất; san bằng đất bằng máy cạp