抗熱 kháng nhiệt Hán Việt: kháng nhiệt Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 熱 (nhiệt)Hán Việtkháng nhiệtCấu tạo抗 + 熱 · kháng + nhiệt nghĩa thành phần: kháng + nhiệt Nghĩa EngCihui 抗熱 àngrè v.o. combat/resist heat ◆attr. heat resistant