抗生

kàng shēng kháng sanh

Hán Việt: kháng sanh · Pinyin: kàng shēng

Tổng quan

sự kháng sinh

Cấu tạo: (kháng) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự kháng sinh

ja

  • JMdict antibiosis