抗疫 kàng yì · kháng dịch Hán Việt: kháng dịch · Pinyin: kàng yì Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 疫 (dịch)Pinyinkàng yìHán Việtkháng dịchCấu tạo抗 + 疫 · kháng + dịch nghĩa thành phần: kháng + dịch Nghĩa EngCC-CEDICT to combat an epidemicCihui to combat an epidemic