抗病

kàng bìng kháng bệnh

Hán Việt: kháng bệnh · Pinyin: kàng bìng

Tổng quan

kháng bệnh

Cấu tạo: (kháng) + (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kháng bệnh

Eng

  • CC-CEDICT disease resistant
  • Cihui disease resistant