抗皺 kàng zhòu · kháng trứu Hán Việt: kháng trứu · Pinyin: kàng zhòu Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 皺 (trứu)Pinyinkàng zhòuHán Việtkháng trứuCấu tạo抗 + 皺 · kháng + trứu nghĩa thành phần: kháng + trứu Nghĩa EngCihui 抗皺 àngzhòu* attr. anti-wrinkle; relieving/removing wrinkles on a person's face