抗眉 kàng méi · kháng mi Hán Việt: kháng mi · Pinyin: kàng méi Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 眉 (mi)Pinyinkàng méiHán Việtkháng miCấu tạo抗 + 眉 · kháng + mi nghĩa thành phần: kháng + mi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扬眉。不屈貌。Tân Hoa Tự Điển 1.扬眉。不屈貌。