抗租 kàng zū · kháng tô Hán Việt: kháng tô · Pinyin: kàng zū Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 租 (tô)Pinyinkàng zūHán Việtkháng tôCấu tạo抗 + 租 · kháng + tô nghĩa thành phần: kháng + tô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抗缴地租。Tân Hoa Tự Điển 1.抗缴地租。