抗稅
kháng thuế
Hán Việt: kháng thuế · Pinyin: kàng shuì
Tổng quan
từ chối nộp thuế | tẩy chay thuế hống lại việc đánh thuế. kháng thuế kháng thuế ☆Chống lại việc đánh thuế. chống nộp thuế。拒絕履行納稅義務。
Nghĩa
Việt
- Cihui kháng thuế kháng thuế ☆Chống lại việc đánh thuế.
- Cihui từ chối nộp thuế | tẩy chay thuế hống lại việc đánh thuế. kháng thuế kháng thuế ☆Chống lại việc đánh thuế. chống nộp thuế。拒絕履行納稅義務。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 拒絕納稅。如:「他想盡辦法抗稅,但仍無法得逞。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 拒绝履行纳税义务。
Eng
- CC-CEDICT to refuse to pay taxes|to boycott taxes
- Cihui to refuse to pay taxes; to boycott taxes