抗棱 kháng lăng Hán Việt: kháng lăng Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 棱 (lăng)Hán Việtkháng lăngCấu tạo抗 + 棱 · kháng + lăng nghĩa thành phần: kháng + lăng