抗答 kháng đáp Hán Việt: kháng đáp Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 答 (đáp)Hán Việtkháng đápCấu tạo抗 + 答 · kháng + đáp nghĩa thành phần: kháng + đáp