抗策 kàng cè · kháng sách Hán Việt: kháng sách · Pinyin: kàng cè Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 策 (sách)Pinyinkàng cèHán Việtkháng sáchCấu tạo抗 + 策 · kháng + sách nghĩa thành phần: kháng + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓扬鞭驱马。Tân Hoa Tự Điển 1.谓扬鞭驱马。