抗美 kàng měi · kháng mĩ Hán Việt: kháng mĩ · Pinyin: kàng měi Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 美 (mĩ)Pinyinkàng měiHán Việtkháng mĩCấu tạo抗 + 美 · kháng + mĩ nghĩa thành phần: kháng + mĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抗衡媲美。Tân Hoa Tự Điển 1.抗衡媲美。