抗老劑 kháng lão tề Hán Việt: kháng lão tề Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 老 (lão) + 劑 (tề)Hán Việtkháng lão tềCấu tạo抗 + 老 + 劑 · kháng + lão + tề nghĩa thành phần: kháng + lão + tề Nghĩa EngCihui 抗老劑 ànglǎojì n. <chem.> antiager