抗聯 kàng lián · kháng liên Hán Việt: kháng liên · Pinyin: kàng lián Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 聯 (liên)Pinyinkàng liánHán Việtkháng liênCấu tạo抗 + 聯 · kháng + liên nghĩa thành phần: kháng + liên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 东北抗日联军的简称。