抗腳

kàng jiǎo kháng cước

Hán Việt: kháng cước · Pinyin: kàng jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (kháng) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搬运工的旧称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.搬运工的旧称。