抗腳 kàng jiǎo · kháng cước Hán Việt: kháng cước · Pinyin: kàng jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 腳 (cước)Pinyinkàng jiǎoHán Việtkháng cướcCấu tạo抗 + 腳 · kháng + cước nghĩa thành phần: kháng + cước