抗臆

kàng yì kháng ức

Hán Việt: kháng ức · Pinyin: kàng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (kháng) + (ức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挺胸。自得貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挺胸。自得貌。