抗臭氧劑 kháng xú dưỡng tề Hán Việt: kháng xú dưỡng tề Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 臭 (xú) + 氧 (dưỡng) + 劑 (tề)Hán Việtkháng xú dưỡng tềCấu tạo抗 + 臭 + 氧 + 劑 · kháng + xú + dưỡng + tề nghĩa thành phần: kháng + xú + dưỡng + tề Nghĩa EngCihui antiozonant