抗藥
kháng dược
Hán Việt: kháng dược · Pinyin: kàng yào
Tổng quan
kháng thuốc (của mầm bệnh)
Nghĩa
Việt
- Cihui kháng thuốc (của mầm bệnh)
Eng
- CC-CEDICT drug-resistance (of a pathogen)
- Cihui drug-resistance (of a pathogen)