抗表 kàng biǎo · kháng biểu Hán Việt: kháng biểu · Pinyin: kàng biǎo Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 表 (biểu)Pinyinkàng biǎoHán Việtkháng biểuCấu tạo抗 + 表 · kháng + biểu nghĩa thành phần: kháng + biểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 向皇帝上奏章。Tân Hoa Tự Điển 1.向皇帝上奏章。