抗議聲 kàng yì shēng · kháng nghị thanh Hán Việt: kháng nghị thanh · Pinyin: kàng yì shēng Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 議 (nghị) + 聲 (thanh)Pinyinkàng yì shēngHán Việtkháng nghị thanhCấu tạo抗 + 議 + 聲 · kháng + nghị + thanh nghĩa thành phần: kháng + nghị + thanh