抗议声 kàng yì shēng·kháng nghị thanh Hán Việt: kháng nghị thanh · Pinyin: kàng yì shēng Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 議 (nghị) + 聲 (thanh)Pinyinkàng yì shēngHán Việtkháng nghị thanhCấu tạo抗 + 議 + 聲 · kháng + nghị + thanh nghĩa thành phần: kháng + nghị + thanh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tiếng phản đốiĐứcHandedict Protestgeschrei Từ liên quan Gần nghĩa抗议书 · 抗议的 · 抗议者 · 抗議 · 抗议 · 抗议地说 · 抗议声浪 · 抗议日