抗論

kàng lùn kháng luận

Hán Việt: kháng luận · Pinyin: kàng lùn

Tổng quan

Cấu tạo: (kháng) + (luận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 立论; 大声争论; 相对晤谈; 谓在言论上相抗衡; 抗议。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.立论。 2.大声争论。 3.相对晤谈。 4.谓在言论上相抗衡。 5.抗议。

Eng

  • Cihui 抗論 ànglùn n. straightforward statement ◆v. 1. retort; argue against 2. make frank criticism