抗詞

kàng cí kháng từ

Hán Việt: kháng từ · Pinyin: kàng cí

Tổng quan

Cấu tạo: (kháng) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 直言陈说。亦指严厉正直的言辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.直言陈说。亦指严厉正直的言辞。