抗越 kàng yuè · kháng việt Hán Việt: kháng việt · Pinyin: kàng yuè Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 越 (việt)Pinyinkàng yuèHán Việtkháng việtCấu tạo抗 + 越 · kháng + việt nghĩa thành phần: kháng + việt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓声音高扬。Tân Hoa Tự Điển 1.谓声音高扬。