抗足 kháng túc Hán Việt: kháng túc Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 足 (túc)Hán Việtkháng túcCấu tạo抗 + 足 · kháng + túc nghĩa thành phần: kháng + túc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 翹起後跟。《文選.阮籍.詣蔣公奏記》:「群英翹首,俊賢抗足。」《文選.左思.吳都賦》:「雖有雄虺之九首,將抗足而跐之。」