抗逆 kàng nì · kháng nghịch Hán Việt: kháng nghịch · Pinyin: kàng nì Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 逆 (nghịch)Pinyinkàng nìHán Việtkháng nghịchCấu tạo抗 + 逆 · kháng + nghịch nghĩa thành phần: kháng + nghịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 违抗,抗拒。Tân Hoa Tự Điển 1.违抗,抗拒。