抗邁

kàng mài kháng mại

Hán Việt: kháng mại · Pinyin: kàng mài

Tổng quan

Cấu tạo: (kháng) + (mại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 俊傑超群。《晉書.卷七五.王湛傳》:「濟才氣抗邁,於湛略無子姪之敬。」