抗酵劑 kháng diếu tề Hán Việt: kháng diếu tề Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 酵 (diếu) + 劑 (tề)Hán Việtkháng diếu tềCấu tạo抗 + 酵 + 劑 · kháng + diếu + tề nghĩa thành phần: kháng + diếu + tề Nghĩa EngCihui antifermentative