抗霜 kháng sương Hán Việt: kháng sương Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 霜 (sương)Hán Việtkháng sươngCấu tạo抗 + 霜 · kháng + sương nghĩa thành phần: kháng + sương Nghĩa EngCihui 抗霜 àngshuāng v.o. frost-resistant