抗顏

kàng yán kháng nhan

Hán Việt: kháng nhan · Pinyin: kàng yán

Tổng quan

Cấu tạo: (kháng) + (nhan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹正色。谓态度严正; 犹面对。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹正色。谓态度严正。 2.犹面对。