抗首 kháng thủ Hán Việt: kháng thủ Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 首 (thủ)Hán Việtkháng thủCấu tạo抗 + 首 · kháng + thủ nghĩa thành phần: kháng + thủ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 舉頭、昂首。《文選.揚雄.長楊賦》:「莫不蹻足抗首,請獻厥珍。」