抗高 kàng gāo · kháng cao Hán Việt: kháng cao · Pinyin: kàng gāo Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 高 (cao)Pinyinkàng gāoHán Việtkháng caoCấu tạo抗 + 高 · kháng + cao nghĩa thành phần: kháng + cao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高尚。Tân Hoa Tự Điển 1.高尚。