抗魄

kàng pò kháng phách

Hán Việt: kháng phách · Pinyin: kàng pò

Tổng quan

Cấu tạo: (kháng) + (phách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹动魄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹动魄。