抗齲的 kháng củ đích Hán Việt: kháng củ đích Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 齲 (củ) + 的 (đích)Hán Việtkháng củ đíchCấu tạo抗 + 齲 + 的 · kháng + củ + đích nghĩa thành phần: kháng + củ + đích Nghĩa EngCihui anticarious