折丹 zhé dān · chiết đan Hán Việt: chiết đan · Pinyin: zhé dān Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 丹 (đan)Pinyinzhé dānHán Việtchiết đanCấu tạo折 + 丹 · chiết + đan nghĩa thành phần: chiết + đan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的风神名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的风神名。