折交 chiết giao Hán Việt: chiết giao Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 交 (giao)Hán Việtchiết giaoCấu tạo折 + 交 · chiết + giao nghĩa thành phần: chiết + giao Nghĩa EngCihui 折交 héjiāo v. pay proportionately