折價

zhé jià chiết giá

Hán Việt: chiết giá · Pinyin: zhé jià

Tổng quan

quy ra tiền: quy thành tiền

Cấu tạo: (chiết) + (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quy ra tiền: quy thành tiền

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把实物折合成钱:损坏公物要~赔偿;商品打折降价:过季服装~甩卖。

Eng

  • Cihui 折價 héjià* v.o. 1. evaluate in terms of money 2. mark down in price | Tā de fángzi ∼ chūmài. His house was marked down in price for sale.