折伏 chiết phục Hán Việt: chiết phục Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 伏 (phục)Hán Việtchiết phụcCấu tạo折 + 伏 · chiết + phục nghĩa thành phần: chiết + phục Nghĩa jaJMdict preaching down|breaking down someone's false beliefs through confrontation (in order to convert them to the right faith)