折個 chiết cá Hán Việt: chiết cá Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 個 (cá)Hán Việtchiết cáCấu tạo折 + 個 · chiết + cá nghĩa thành phần: chiết + cá Nghĩa EngCihui 折個 hēgè v.o. turn over